gambrel roof

gambrel roof

A house with a gambrel roof stands beside a large red barn.

Định nghĩa

Danh từ: Mái nhà gambrel (một loại mái dốc hai độ dốc khác nhaumỗi bên, với độ dốc phía dưới dốc hơn độ dốc phía trên). Loại mái này thường thấycác nhà kho, chuồng ngựa hoặc nhà ở theo phong cách kiến trúc Lan hoặc Mỹ thời kỳ đầu.

dụ sử dụng
  • (Chuồng ngựa một mái nhà gambrel cổ điển, tạo cho một hình dáng đặc biệt.)
  • (Một mái nhà gambrel cung cấp thêm không gian gác mái so với mái đầu hồi tiêu chuẩn.)
  • (Nhiều ngôi nhà thuộc địa Lan mái nhà gambrel với mái hiên loe ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gambrel roof framing": khung mái gambrel, kỹ thuật xây dựng khung đỡ cho loại mái này.
    • The carpenter specializes in gambrel roof framing for historical restorations. (Người thợ mộc chuyên về khung mái gambrel cho các công trình phục hồi lịch sử.)
  • "gambrel roof barn": chuồng trại mái gambrel, thường biểu tượng của nông thôn Mỹ.
    • The red gambrel roof barn stood out against the green fields. (Chuồng trại mái gambrel màu đỏ nổi bật trên nền cánh đồng xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambrel (n): cũng có thể dùng để chỉ chính loại mái này, nhưng thường đi kèm với "roof" để nghĩa.
  • Gambrel truss (n): giàn mái gambrel, kết cấu hỗ trợ mái.
  • Gambrel-shaped (adj): hình dạng giống mái gambrel.
Từ đồng nghĩa
  • Dutch roof: mái kiểu Lan, một tên gọi khác của mái gambrel.
  • Barn roof: mái chuồng trại, thường dùng để chỉ mái gambrel trong ngữ cảnh nông thôn.
  • Mansard roof: mái mansard, tương tự nhưng bốn mặt dốc thay vì hai, thường dốc hơnphía dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "gambrel roof".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gambrel roof".